軌跡球
quỹ tích cầu
Hán Việt: quỹ tích cầu · Pinyin: guǐ jì qiú
Tổng quan
quả cầu điều khiển (máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui quả cầu điều khiển (máy tính)
Eng
- CC-CEDICT trackball (computing)
- Cihui trackball (computing)