轨迹球

guǐ jì qiúquỹ tích cầu

Hán Việt: quỹ tích cầu · Pinyin: guǐ jì qiú

Tổng quan

quả cầu điều khiển (máy tính)

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 跡 (tích) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bi cầu điều khiển
  • Google Alex v6 bi lăn
  • Tần suất từ quả cầu đánh dấu, bóng xoay

Eng

  • Cihui trackball (computing)
  • Tần suất từ trackball (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轨迹线 · 轨迹 · 轨迹模型