軌跡線

quỹ tích tuyến

Hán Việt: quỹ tích tuyến

Tổng quan

(y học) trocoit, (toán học) xicloit

Cấu tạo: (quỹ) + (tích) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) trocoit, (toán học) xicloit