轨道的

quỹ đạo đích

Hán Việt: quỹ đạo đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) ổ mắt, (thuộc) quỹ đạo

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc quỹ đạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

軌道衡 · 轨道舱 · 轨道衡 · 軌道 · 轨道 · 轨道交通 · 轨道空间站 · 轨道枪