軌道站 quỹ đạo trạm Hán Việt: quỹ đạo trạm Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 站 (trạm)Hán Việtquỹ đạo trạmCấu tạo軌 + 道 + 站 · quỹ + đạo + trạm nghĩa thành phần: quỹ + đạo + trạm Nghĩa EngCihui 軌道站 uǐdàozhàn p.w. outer-space orbit station