軌道艙

guǐ dào cāng quỹ đạo thương

Hán Việt: quỹ đạo thương · Pinyin: guǐ dào cāng

Tổng quan

mô-đun quỹ đạo

Cấu tạo: (quỹ) + (đạo) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô-đun quỹ đạo

Eng

  • CC-CEDICT orbital module
  • Cihui orbital module