轨道角动量

guǐ dào jiǎo dòng liángquỹ đạo giác động lượng

Hán Việt: quỹ đạo giác động lượng · Pinyin: guǐ dào jiǎo dòng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 角 (giác) + 動 (động) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô men động lượng quỹ đạo

Đức

  • Handedict Bahndrehimpuls

Từ liên quan

Gần nghĩa

轨道空间站 · 轨道交通 · 轨道交通车 · 轨道试验器 · 动量守恒 · 动量守恒定律 · 动量定理 · 轨道供电