轨道交通车

guǐ dào jiāo tōng chēquỹ đạo giao thông xa

Hán Việt: quỹ đạo giao thông xa · Pinyin: guǐ dào jiāo tōng chē

Tổng quan

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 交 (giao) + 通 (thông) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương tiện đường sắt

Đức

  • Handedict Schienenfahrzeug (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轨道空间站 · 轨道交通 · 轨道角动量 · 轨道试验器 · 轨道供电 · 轨道共振 · 轨道周期 · 轨道宽度