Tổng quan
Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)
- Hán Việt
- quỹ đạo thí nghiệm khí
- Cấu tạo
- 軌 + 道 + 試 + 驗 + 器 · quỹ + đạo + thí + nghiệm + khí
nghĩa thành phần: quỹ + đạo + thí + nghiệm + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
轨道空间站 · 轨道交通 · 轨道交通车 · 轨道角动量 · 轨道供电 · 轨道共振 · 轨道周期 · 轨道宽度