軌道供電

guǐ dào gōng diàn quỹ đạo cung điện

Hán Việt: quỹ đạo cung điện · Pinyin: guǐ dào gōng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (đạo) + (cung) + (điện)