軒岐家

xuān qí jiā hiên kì gia

Hán Việt: hiên kì gia · Pinyin: xuān qí jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (kì) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指医药家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指医药家。