軒帝銅 xuān dì tóng · hiên đế đồng Hán Việt: hiên đế đồng · Pinyin: xuān dì tóng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 帝 (đế) + 銅 (đồng)Pinyinxuān dì tóngHán Việthiên đế đồngCấu tạo軒 + 帝 + 銅 · hiên + đế + đồng nghĩa thành phần: hiên + đế + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即轩辕镜。Tân Hoa Tự Điển 1.即轩辕镜。