軒眉 xuān méi · hiên mi Hán Việt: hiên mi · Pinyin: xuān méi Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 眉 (mi)Pinyinxuān méiHán Việthiên miCấu tạo軒 + 眉 · hiên + mi nghĩa thành phần: hiên + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扬眉。形容得意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扬眉。形容得意。 Từ liên quan Từ trái nghĩa侘傺