軒車載鶴

xuān chē zài hè hiên xa tái hạc

Hán Việt: hiên xa tái hạc · Pinyin: xuān chē zài hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (xa) + (tái) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩车:古代一种有帷幕的车。使鹤享有禄位,配以轩车。比喻胡乱封官。也作自谦词。