軒軒甚得

xuān xuān shèn dé hiên hiên thậm đắc

Hán Việt: hiên hiên thậm đắc · Pinyin: xuān xuān shèn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (hiên) + (thậm) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轩轩:洋洋自得的样子。形容非常得意。
  • Tân Hoa Tự Điển 轩轩洋洋自得的样子。形容非常得意。