軒輊戲

xuān zhì xì hiên chí hí

Hán Việt: hiên chí hí · Pinyin: xuān zhì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (chí) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指儿童玩跷跷板的游戏。比喻几方势力争夺形成一上一下的局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指儿童玩跷跷板的游戏。比喻几方势力争夺形成一上一下的局面。