軔致輻射 rèn zhì fú shè · nhận trí phúc xạ Hán Việt: nhận trí phúc xạ · Pinyin: rèn zhì fú shè Tổng quan (Tech) bức xạ hãm Cấu tạo: 軔 (nhận) + 致 (trí) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyinrèn zhì fú shèHán Việtnhận trí phúc xạCấu tạo軔 + 致 + 輻 + 射 · nhận + trí + phúc + xạ nghĩa thành phần: nhận + trí + phúc + xạ Nghĩa ViệtCihui (Tech) bức xạ hãm