轉不過 chuyển bất quá Hán Việt: chuyển bất quá Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việtchuyển bất quáCấu tạo轉 + 不 + 過 · chuyển + bất + quá nghĩa thành phần: chuyển + bất + quá Nghĩa EngCihui 轉不過 huǎnbuguò r.v. 1. can't turn around 2. can't make a turn