轉世者 zhuàn shì zhě · chuyển thế giả Hán Việt: chuyển thế giả · Pinyin: zhuàn shì zhě Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 世 (thế) + 者 (giả)Pinyinzhuàn shì zhěHán Việtchuyển thế giảCấu tạo轉 + 世 + 者 · chuyển + thế + giả nghĩa thành phần: chuyển + thế + giả