轉業費 chuyển nghiệp phí Hán Việt: chuyển nghiệp phí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 業 (nghiệp) + 費 (phí)Hán Việtchuyển nghiệp phíCấu tạo轉 + 業 + 費 · chuyển + nghiệp + phí nghĩa thành phần: chuyển + nghiệp + phí Nghĩa EngCihui 轉業費 huǎnyèfèi n. decommission pay