轉位器 chuyển vị khí Hán Việt: chuyển vị khí Tổng quan (Tech) máy đổi Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtchuyển vị khíCấu tạo轉 + 位 + 器 · chuyển + vị + khí nghĩa thành phần: chuyển + vị + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) máy đổi