轉位期 chuyển vị kì Hán Việt: chuyển vị kì Tổng quan (sinh vật học) pha giữa (phân bào) Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 位 (vị) + 期 (kì)Hán Việtchuyển vị kìCấu tạo轉 + 位 + 期 · chuyển + vị + kì nghĩa thành phần: chuyển + vị + kì Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) pha giữa (phân bào)