轉關係
chuyển quan hệ
Hán Việt: chuyển quan hệ · Pinyin: zhuǎn guān xi
Tổng quan
chuyển công tác (từ đơn vị này sang đơn vị khác) chuyển sinh hoạt (Đảng hoặc Đoàn)。黨派或團體的成員在調動時轉移組織關係。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển công tác (từ đơn vị này sang đơn vị khác) chuyển sinh hoạt (Đảng hoặc Đoàn)。黨派或團體的成員在調動時轉移組織關係。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 党派或团体的成员在调动时转移组织关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.党派或团体的成员在调动时转移组织关系。
Eng
- CC-CEDICT to transfer (from one unit to another)
- Cihui to transfer (from one unit to another)