转动杆

chuyển động can

Hán Việt: chuyển động can

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 杆 (can)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转动件 · 转动体 · 转动的 · 转动轴 · 轉動 · 转动 · 转动惯量 · 转动曲柄