转动轴

zhuàn dòng zhóuchuyển động trục

Hán Việt: chuyển động trục · Pinyin: zhuàn dòng zhóu

Tổng quan

trục quay (cơ học)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 軸 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục chính
  • Tần suất từ trục quay (cơ học) , trục chính
  • Biên soạn 轉動軸 huǎndòngzhóu n. axis of spin M:²gēn

Eng

  • Cihui axis of rotation (mechanics); spindle
  • Tần suất từ 轉動軸 huǎndòngzhóu n. axis of spin M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

转动件 · 转动体 · 转动的 · 轉動 · 转动 · 转动惯量 · 转动曲柄 · 转动杆