轉化爲 chuyển hóa vi Hán Việt: chuyển hóa vi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 爲 (vi)Hán Việtchuyển hóa viCấu tạo轉 + 化 + 爲 · chuyển + hóa + vi nghĩa thành phần: chuyển + hóa + vi