轉印機 zhuǎn yìn jī · chuyển ấn ki Hán Việt: chuyển ấn ki · Pinyin: zhuǎn yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinzhuǎn yìn jīHán Việtchuyển ấn kiCấu tạo轉 + 印 + 機 · chuyển + ấn + ki nghĩa thành phần: chuyển + ấn + ki