轉印者 chuyển ấn giả Hán Việt: chuyển ấn giả Tổng quan người nhượng lại Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 印 (ấn) + 者 (giả)Hán Việtchuyển ấn giảCấu tạo轉 + 印 + 者 · chuyển + ấn + giả nghĩa thành phần: chuyển + ấn + giả Nghĩa ViệtCihui người nhượng lại