转发器 zhuǎn fā qì·chuyển phát khí Hán Việt: chuyển phát khí · Pinyin: zhuǎn fā qì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 發 (phát) + 器 (khí)Pinyinzhuǎn fā qìHán Việtchuyển phát khíCấu tạo轉 + 發 + 器 · chuyển + phát + khí nghĩa thành phần: chuyển + phát + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phát đápEngCihui repeaterTần suất từ repeaterĐứcHandedict Transponder Từ liên quan Gần nghĩa转发 · 转发程序 · 转发发射机