转变期

chuyển biến kì

Hán Việt: chuyển biến kì

Tổng quan

ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng; xung hạn (năm), năm hạn, thời kỳ mãn kinh (phụ nữ), (y học) thời kỳ bắt đầu suy yếu (45 60 tuổi)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ chuyển đổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

转变为 · 轉變 · 轉變無常 · 轉變秘密 · 转变 · 转变立场 · 转变角度 · 转变过程