轉向架

zhuǎn xiàng jià chuyển hướng giá

Hán Việt: chuyển hướng giá · Pinyin: zhuǎn xiàng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hướng) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉向架 huǎnxiàngjià n. bogie (fitted under a railway carriage)