轉圈兒 chuyển quyển nhi Hán Việt: chuyển quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtchuyển quyển nhiCấu tạo轉 + 圈 + 兒 · chuyển + quyển + nhi nghĩa thành phần: chuyển + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 轉圈兒 huànquānr ►See zhuànquān