轉型期

zhuǎn xíng qī chuyển hình kì

Hán Việt: chuyển hình kì · Pinyin: zhuǎn xíng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hình) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由某種狀態或現象轉化為另一種的過渡時期。如:「我們必須以新的思維面對全球經濟轉型期。」也稱為「轉換期」。