转子的

chuyển tử đích

Hán Việt: chuyển tử đích

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转子 · 轉子蓮 · 转子莲 · 转子引擎 · 转子铁芯 · 转子发动机 · 转子成形术 · 转子流量计