轉子的 chuyển tử đích Hán Việt: chuyển tử đích Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtchuyển tử đíchCấu tạo轉 + 子 + 的 · chuyển + tử + đích nghĩa thành phần: chuyển + tử + đích