轉寄於 chuyển kí vu Hán Việt: chuyển kí vu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 寄 (kí) + 於 (vu)Hán Việtchuyển kí vuCấu tạo轉 + 寄 + 於 · chuyển + kí + vu nghĩa thành phần: chuyển + kí + vu