轉帳帳戶 zhuǎn zhàng zhàng hù · chuyển trướng trướng hộ Hán Việt: chuyển trướng trướng hộ · Pinyin: zhuǎn zhàng zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 帳 (trướng) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinzhuǎn zhàng zhàng hùHán Việtchuyển trướng trướng hộCấu tạo轉 + 帳 + 帳 + 戶 · chuyển + trướng + trướng + hộ nghĩa thành phần: chuyển + trướng + trướng + hộ