转帐帐户 zhuǎn zhàng zhàng hù·chuyển trướng trướng hộ Hán Việt: chuyển trướng trướng hộ · Pinyin: zhuǎn zhàng zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 帳 (trướng) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinzhuǎn zhàng zhàng hùHán Việtchuyển trướng trướng hộCấu tạo轉 + 帳 + 帳 + 戶 · chuyển + trướng + trướng + hộ nghĩa thành phần: chuyển + trướng + trướng + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài khoản chuyển khoảnĐứcHandedict Girokonto Từ liên quan Gần nghĩa帐户分类 · 帐户名称 · 帐户结余 · 转帐支票 · 转帐货币 · 帐户主 · 帐户式 · 转帐汇划中心