转帐汇划中心

zhuǎn zhàng huì huà zhōng xīnchuyển trướng hối hoạch trung tâm

Hán Việt: chuyển trướng hối hoạch trung tâm · Pinyin: zhuǎn zhàng huì huà zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 帳 (trướng) + 匯 (hối) + 劃 (hoạch) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm chuyển khoản

Đức

  • Handedict Girozentrale (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 中心六边形数 · 中心极限定理 · 中心正方形数 · 中心重心位置 · 中心静脉导管 · 中心 <cm> · 中心名词组