转弯车道

chuyển loan xa đạo

Hán Việt: chuyển loan xa đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 車 (xa) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Làn đường rẽ
  • Biên soạn 轉彎車道 huǎnwān chēdào n. turning lane M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 轉彎車道 huǎnwān chēdào n. turning lane M:¹tiáo
  • Tần suất từ 轉彎車道 huǎnwān chēdào n. turning lane M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

转弯抹角 · 轉彎子 · 转弯子 · 转弯抹角的 · 转弯磨角 · 轉彎磨角 · 车道沟 · 转弯儿