轉影壁

chuyển ảnh bích

Hán Việt: chuyển ảnh bích

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (ảnh) + (bích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉影壁 huàn yǐngbì v.o. <topo.> try to avoid a person; dodge a person