轉成語

chuyển thành ngữ

Hán Việt: chuyển thành ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (thành) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉成語 huǎnchéngyǔ n. <lg.> derivative