转换压缩

chuyển hoán áp súc

Hán Việt: chuyển hoán áp súc

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 壓 (áp) + 縮 (súc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

压缩性的 · 压缩扩展 · 压缩空气 · 壓縮療法 · 壓縮空氣 · 转换字符 · 转换断层 · 压缩包