转换字符

chuyển hoán tự phù

Hán Việt: chuyển hoán tự phù

Tổng quan

phím Esc

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 字 (tự) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phím Esc

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换断层 · 字符串 · 字符型 · 字符映射表 · 字符集 · 转换器 · 字符串儿 · 字符格式