壓縮空氣

yā suō kōng qì áp súc không khí

Hán Việt: áp súc không khí · Pinyin: yā suō kōng qì

Tổng quan

hơi nén: khí nén/không khí nén

Cấu tạo: (áp) + (súc) + (không) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi nén: khí nén/không khí nén

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用气泵把空气压入容器而形成的压力高于大气压的空气,可用来开动机具等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用气泵把空气压入容器而形成的压力高于大气压的空气,可用来开动机具等。

Eng

  • Cihui 壓縮空氣 āsuō kōngqì n. compressed air