壓縮空氣

yā suō kōng qì áp súc không khí

Hán Việt: áp súc không khí · Pinyin: yā suō kōng qì

Tổng quan

hơi nén: khí nén/không khí nén

Cấu tạo: (áp) + (súc) + (không) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi nén: khí nén/không khí nén
  • Cihui hơi nén; khí nén; không khí nén。用氣泵把空氣壓入容器而形成的壓力高於大氣壓的空氣,可以用來開動機具等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用壓縮機將空氣壓入容器,而形成之壓力高於大氣壓力的空氣。

Eng

  • Cihui 壓縮空氣 āsuō kōngqì n. compressed air