轉換器
chuyển hoán khí
Hán Việt: chuyển hoán khí · Pinyin: zhuǎn huàn qì
Tổng quan
bộ chuyển đổi | cảm biến
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ chuyển đổi | cảm biến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種將類比和數位信號彼此轉換的電路裝置。將數位訊號轉換為類比訊號稱為數位類比轉換器(D/A Converter),將類比訊號轉換為數位訊號稱為類比數位轉換器(A/D Converter)。
Eng
- CC-CEDICT converter|transducer
- Cihui converter; transducer