转换的 chuyển hoán đích Hán Việt: chuyển hoán đích Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 的 (đích)Hán Việtchuyển hoán đíchCấu tạo轉 + 換 + 的 · chuyển + hoán + đích nghĩa thành phần: chuyển + hoán + đích Từ liên quan Gần nghĩa转换器 · 转换 · 转换字符 · 转换断层 · 转换的文字 · 转换到 · 转换句 · 转换期