转换的文字

zhuǎn huàn de wén zìchuyển hoán đích văn tự

Hán Việt: chuyển hoán đích văn tự · Pinyin: zhuǎn huàn de wén zì

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 的 (đích) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn bản chuyển đổi

Đức

  • Handedict konvertierter Text (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若