转换语言学

chuyển hoán ngữ ngôn học

Hán Việt: chuyển hoán ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học chuyển đổi
  • Biên soạn 轉換語言學 huǎnhuàn yǔyánxué n. <lg.> transformational linguistics

Eng

  • Cihui 轉換語言學 huǎnhuàn yǔyánxué n. <lg.> transformational linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换字符 · 转换断层 · 转换开关盒 · 转换成地址 · 转换成英寸 · 转换源文件 · 转换生成的 · 转换的文字