轉接頭 zhuǎn jiē tóu · chuyển tiếp đầu Hán Việt: chuyển tiếp đầu · Pinyin: zhuǎn jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Pinyinzhuǎn jiē tóuHán Việtchuyển tiếp đầuCấu tạo轉 + 接 + 頭 · chuyển + tiếp + đầu nghĩa thành phần: chuyển + tiếp + đầu