轉接軸 zhuǎn jiē zhóu · chuyển tiếp trục Hán Việt: chuyển tiếp trục · Pinyin: zhuǎn jiē zhóu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 軸 (trục)Pinyinzhuǎn jiē zhóuHán Việtchuyển tiếp trụcCấu tạo轉 + 接 + 軸 · chuyển + tiếp + trục nghĩa thành phần: chuyển + tiếp + trục