转接轴 zhuǎn jiē zhóu·chuyển tiếp trục Hán Việt: chuyển tiếp trục · Pinyin: zhuǎn jiē zhóu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 軸 (trục)Pinyinzhuǎn jiē zhóuHán Việtchuyển tiếp trụcCấu tạo轉 + 接 + 軸 · chuyển + tiếp + trục nghĩa thành phần: chuyển + tiếp + trục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trục nốiĐứcHandedict Adapterspindel Từ liên quan Gần nghĩa转接 · 转接开关 · 转接班机 · 转接器 · 转接头 · 转接板 · 转接插头