轉播站

chuyển bá trạm

Hán Việt: chuyển bá trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (bá) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉播站 huǎnbōzhàn p.w. relay station M:⁴zuò